eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sinh sản tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to reproduce

/sïŋ˧˧ saːn˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

sinh sản tiếng Anh là to reproduce.

Nghĩa tiếng Anh của "sinh sản"

  1. to reproduce
  2. reproductive

Example sentences

  • sinh sản ở động vật có vú — reproduction in mammals

FAQ

sinh sản tiếng Anh là gì?

sinh sản tiếng Anh là: to reproduce; reproductive.

"sinh sản" in English?

to reproduce; reproductive

sinh sản đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sïŋ˧˧ saːn˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sinh sản"

sinh sản ở động vật có vú — reproduction in mammals

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.