eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sơ đẳng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: elementary

/səː˧˧ ʔɗaŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

sơ đẳng tiếng Anh là elementary.

Nghĩa tiếng Anh của "sơ đẳng"

  1. elementary
  2. amateurish

Example sentences

  • mắc lỗi sơ đẳng — to make a rookie mistake

FAQ

sơ đẳng tiếng Anh là gì?

sơ đẳng tiếng Anh là: elementary; amateurish.

"sơ đẳng" in English?

elementary; amateurish

sơ đẳng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /səː˧˧ ʔɗaŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sơ đẳng"

mắc lỗi sơ đẳng — to make a rookie mistake

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.