eword.vn · Tiếng Việt → Anh

số phận tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: fate; destiny (usually bad)

/so˧˦ fən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

số phận tiếng Anh là fate; destiny (usually bad).

Nghĩa tiếng Anh của "số phận"

  1. fate; destiny (usually bad)
  2. life or lifespan

Example sentences

  • số phận hảm hiu
  • vượt lên trên số phận
  • kết liễu số phận tên tướng cướp — to end a gangleader's life
  • số phận ngắn ngủi của những bộ phim mì ăn liền — the short lifespans of budget movies

FAQ

số phận tiếng Anh là gì?

số phận tiếng Anh là: fate; destiny (usually bad); life or lifespan.

"số phận" in English?

fate; destiny (usually bad); life or lifespan

số phận đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /so˧˦ fən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "số phận"

số phận hảm hiu

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.