eword.vn · Tiếng Việt → Anh

so sánh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to compare

/sɔ˧˧ sajŋ̟˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

so sánh tiếng Anh là to compare.

Nghĩa tiếng Anh của "so sánh"

  1. to compare
  2. simile

Example sentences

  • ngôn ngữ học so sánh — comparative linguistics
  • so sánh, ẩn dụ và hoán dụ — simile, metaphor and metonymy

FAQ

so sánh tiếng Anh là gì?

so sánh tiếng Anh là: to compare; simile.

"so sánh" in English?

to compare; simile

so sánh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɔ˧˧ sajŋ̟˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "so sánh"

ngôn ngữ học so sánh — comparative linguistics

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.