eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sô-vanh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: chauvinism

/so˧˧ vajŋ̟˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

sô-vanh tiếng Anh là chauvinism.

Nghĩa tiếng Anh của "sô-vanh"

  1. chauvinism

Example sentences

  • chủ nghĩa sô vanh — chauvinism
  • […] như vậy phải chăng có màu sắc của chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi và sô vanh dân tộc. — […] is this not tinged with narrow-minded nationalism and ethnic chauvinism?

FAQ

sô-vanh tiếng Anh là gì?

sô-vanh tiếng Anh là: chauvinism.

"sô-vanh" in English?

chauvinism

sô-vanh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /so˧˧ vajŋ̟˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sô-vanh"

chủ nghĩa sô vanh — chauvinism

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.