eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sơn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Toxicodendron succedaneum

/səːn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbromanization

sơn tiếng Anh là Toxicodendron succedaneum.

Nghĩa tiếng Anh của "sơn"

  1. Toxicodendron succedaneum
  2. lacquer; varnish
  3. paint
  4. to paint (to apply paint to)

Example sentences

  • Tốt gỗ hơn tốt nước sơn. Xấu người đẹp nết còn hơn đẹp người. — Good wood is better than good gloss. Ugliness with good character is better than beauty.

FAQ

sơn tiếng Anh là gì?

sơn tiếng Anh là: Toxicodendron succedaneum; lacquer; varnish; paint.

"sơn" in English?

Toxicodendron succedaneum; lacquer; varnish; paint

sơn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /səːn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sơn"

Tốt gỗ hơn tốt nước sơn. Xấu người đẹp nết còn hơn đẹp người. — Good wood is better than good gloss. Ugliness with good character is better than beauty.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.