eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sống tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: spine

/səwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbadjNorthern dialect

sống tiếng Anh là spine.

Nghĩa tiếng Anh của "sống"

  1. spine
  2. to live
  3. living
  4. alive
  5. live
  6. raw
  7. undercooked
  8. Northern Vietnam form of trống (“male”)

Example sentences

  • thấy lạnh sống lưng — to feel the chills down one's spine
  • sống núi ngầm — underwater mountain ridge
  • sống dao — the back of a knife
  • sự sống — life

FAQ

sống tiếng Anh là gì?

sống tiếng Anh là: spine; to live; living.

"sống" in English?

spine; to live; living

sống đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /səwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sống"

thấy lạnh sống lưng — to feel the chills down one's spine

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.