eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sư huynh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: one's male senpai

/sɨ˧˧ hwïŋ̟˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

sư huynh tiếng Anh là one's male senpai.

Nghĩa tiếng Anh của "sư huynh"

  1. one's male senpai

Example sentences

  • đại sư huynh — the first male senpai
  • nhị sư huynh — the second male senpai

FAQ

sư huynh tiếng Anh là gì?

sư huynh tiếng Anh là: one's male senpai.

"sư huynh" in English?

one's male senpai

sư huynh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɨ˧˧ hwïŋ̟˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sư huynh"

đại sư huynh — the first male senpai

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.