Nghĩa tiếng Anh của "sự kiện"
- an event
Tiếng Anh: an event
/sɨ˧˨ʔ kiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
sự kiện tiếng Anh là an event.
sự kiện tiếng Anh là: an event.
an event
Phát âm tiếng Việt /sɨ˧˨ʔ kiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tổ chức sự kiện — to organize events
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.