eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sự kiện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an event

/sɨ˧˨ʔ kiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

sự kiện tiếng Anh là an event.

Nghĩa tiếng Anh của "sự kiện"

  1. an event

Example sentences

  • tổ chức sự kiện — to organize events
  • sự kiện 11 tháng 9 — 9/11

FAQ

sự kiện tiếng Anh là gì?

sự kiện tiếng Anh là: an event.

"sự kiện" in English?

an event

sự kiện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɨ˧˨ʔ kiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sự kiện"

tổ chức sự kiện — to organize events

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.