eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sừng sỏ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: extremely tough; battle-hardened

/sɨŋ˨˩ sɔ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

sừng sỏ tiếng Anh là extremely tough; battle-hardened.

Nghĩa tiếng Anh của "sừng sỏ"

  1. extremely tough; battle-hardened

Example sentences

  • Khu này thì băng đó sừng sỏ nhất rồi. — That gang is the most troublesome in the area.
  • Trận tiếp theo, đội bóng sẽ phải đối mặt với đối thủ sừng sỏ đến từ Tây Ban Nha. — Next game, the team will have to face an extremely tough opponent from Spain.

FAQ

sừng sỏ tiếng Anh là gì?

sừng sỏ tiếng Anh là: extremely tough; battle-hardened.

"sừng sỏ" in English?

extremely tough; battle-hardened

sừng sỏ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɨŋ˨˩ sɔ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sừng sỏ"

Khu này thì băng đó sừng sỏ nhất rồi. — That gang is the most troublesome in the area.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.