Nghĩa tiếng Anh của "sườn"
- a rib (curved bone)
- ribs (cut of meat)
- a side
Tiếng Anh: a rib (curved bone)
/sɨən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
sườn tiếng Anh là a rib (curved bone).
sườn tiếng Anh là: a rib (curved bone); ribs (cut of meat); a side.
a rib (curved bone); ribs (cut of meat); a side
Phát âm tiếng Việt /sɨən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
xương sườn — a rib
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.