eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sườn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a rib (curved bone)

/sɨən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

sườn tiếng Anh là a rib (curved bone).

Nghĩa tiếng Anh của "sườn"

  1. a rib (curved bone)
  2. ribs (cut of meat)
  3. a side

Example sentences

  • xương sườn — a rib
  • Cho em sườn ạ. — I'd like a rib, please.
  • sườn đồi — the side of a hill

FAQ

sườn tiếng Anh là gì?

sườn tiếng Anh là: a rib (curved bone); ribs (cut of meat); a side.

"sườn" in English?

a rib (curved bone); ribs (cut of meat); a side

sườn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɨən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sườn"

xương sườn — a rib

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.