eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sương sương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sufficient; adequate

/sɨəŋ˧˧ sɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

sương sương tiếng Anh là sufficient; adequate.

Nghĩa tiếng Anh của "sương sương"

  1. sufficient; adequate
  2. approximately; vaguely

Example sentences

  • Lương tháng ở quê thì cũng sương sương thôi, chả dư dả là mấy. — I work in rural places, and my monthly salary just is sufficient enough, not much to spare.
  • Đừng nghĩ nó nhỏ con mà thua thiệt, thu nhập của nó sương sương nhăm củ cả tháng đấy. — Don't you think that his small physique makes him disadvantaged, his salary is approximately hundreds of millions of dongs per month!

FAQ

sương sương tiếng Anh là gì?

sương sương tiếng Anh là: sufficient; adequate; approximately; vaguely.

"sương sương" in English?

sufficient; adequate; approximately; vaguely

sương sương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɨəŋ˧˧ sɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sương sương"

Lương tháng ở quê thì cũng sương sương thôi, chả dư dả là mấy. — I work in rural places, and my monthly salary just is sufficient enough, not much to spare.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.