eword.vn · Tiếng Việt → Anh

sượng trân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: not fully cooked

/sɨəŋ˧˨ʔ t͡ɕən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

sượng trân tiếng Anh là not fully cooked.

Nghĩa tiếng Anh của "sượng trân"

  1. not fully cooked
  2. stiff with shame

Example sentences

  • Nga ngồi đằng sau, khép nép, sượng trân, sợ ai đó thấy hai đứa vầy, một hồi lại sợ không ai thấy,[…] — Nga sat behind, cringing and stiff with shame, afraid someone would see the two of them, then afraid that no one would see, […]

FAQ

sượng trân tiếng Anh là gì?

sượng trân tiếng Anh là: not fully cooked; stiff with shame.

"sượng trân" in English?

not fully cooked; stiff with shame

sượng trân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɨəŋ˧˨ʔ t͡ɕən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "sượng trân"

Nga ngồi đằng sau, khép nép, sượng trân, sợ ai đó thấy hai đứa vầy, một hồi lại sợ không ai thấy,[…] — Nga sat behind, cringing and stiff with shame, afraid someone would see the two of them, then afraid that no one would see, […]

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.