eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tá túc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to stay overnight

/taː˧˦ tʊwk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

tá túc tiếng Anh là to stay overnight.

Nghĩa tiếng Anh của "tá túc"

  1. to stay overnight
  2. to stay temporarily at someone's place

Example sentences

  • xin tá túc một đêm — to ask to be put up for one night
  • tá túc ở nhà một người bạn — to sleep overnight at a friend's house

FAQ

tá túc tiếng Anh là gì?

tá túc tiếng Anh là: to stay overnight; to stay temporarily at someone's place.

"tá túc" in English?

to stay overnight; to stay temporarily at someone's place

tá túc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /taː˧˦ tʊwk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tá túc"

xin tá túc một đêm — to ask to be put up for one night

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.