eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tắc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: calamansi

/tak̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbSouthern dialect

tắc tiếng Anh là calamansi.

Nghĩa tiếng Anh của "tắc"

  1. calamansi
  2. to be blocked; to be obstructed
  3. to click (one's tongue)

Example sentences

  • tắc muối ớt — spicy salted calamansi
  • trà tắc — calamansi tea
  • tắc ruột — intestinal obstruction
  • thuyên tắc phổi — pulmonary embolism

FAQ

tắc tiếng Anh là gì?

tắc tiếng Anh là: calamansi; to be blocked; to be obstructed; to click (one's tongue).

"tắc" in English?

calamansi; to be blocked; to be obstructed; to click (one's tongue)

tắc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tak̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tắc"

tắc muối ớt — spicy salted calamansi

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.