eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tác tử tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: agent

/taːk̚˧˦ tɨ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tác tử tiếng Anh là agent.

Nghĩa tiếng Anh của "tác tử"

  1. agent

Example sentences

  • tác tử phần mềm — software agent
  • tác tử AI — AI agent

FAQ

tác tử tiếng Anh là gì?

tác tử tiếng Anh là: agent.

"tác tử" in English?

agent

tác tử đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /taːk̚˧˦ tɨ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tác tử"

tác tử phần mềm — software agent

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.