eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tắc xi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: taxi, cab

/tak̚˧˦ si˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tắc xi tiếng Anh là taxi, cab.

Nghĩa tiếng Anh của "tắc xi"

  1. taxi, cab

Example sentences

  • Ô-tô tắc-xi là một thứ xe ô-tô chở thuê hành-khách chạy khắp các đường phố Hà-nội[…] — A taxi is a type of car that drives passengers through any streets and alleys of Hanoi with some payment. …
  • Một lần anh gọi tắc xi về khách sạn, dĩ nhiên là phải nói tiếng Anh. — I called a taxi back to the hotel, of course speaking in English.

FAQ

tắc xi tiếng Anh là gì?

tắc xi tiếng Anh là: taxi, cab.

"tắc xi" in English?

taxi, cab

tắc xi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tak̚˧˦ si˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tắc xi"

Ô-tô tắc-xi là một thứ xe ô-tô chở thuê hành-khách chạy khắp các đường phố Hà-nội[…] — A taxi is a type of car that drives passengers through any streets and alleys of Hanoi with some payment. …

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.