eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: cup (with a handle)

/tajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbadj

tách tiếng Anh là cup (with a handle).

Nghĩa tiếng Anh của "tách"

  1. cup (with a handle)
  2. to separate, to split
  3. to snap, to pop
  4. of a light cracking sound, typically from a small explosion

Example sentences

  • tách trà — cup of tea
  • mua bộ tách ấm — to buy a set of cups and teapot
  • tách quả bưởi ra từng múi — to split apart the pommelo into its segments
  • tách riêng từng vấn đề để xem xét — to review each issue separately

FAQ

tách tiếng Anh là gì?

tách tiếng Anh là: cup (with a handle); to separate, to split; to snap, to pop.

"tách" in English?

cup (with a handle); to separate, to split; to snap, to pop

tách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tách"

tách trà — cup of tea

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.