Nghĩa tiếng Anh của "tách"
- cup (with a handle)
- to separate, to split
- to snap, to pop
- of a light cracking sound, typically from a small explosion
Tiếng Anh: cup (with a handle)
/tajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
tách tiếng Anh là cup (with a handle).
tách tiếng Anh là: cup (with a handle); to separate, to split; to snap, to pop.
cup (with a handle); to separate, to split; to snap, to pop
Phát âm tiếng Việt /tajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tách trà — cup of tea
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.