eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tầm bậy tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: bullcrap; nonsense

/təm˨˩ ʔɓəj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

tầm bậy tiếng Anh là bullcrap; nonsense.

Nghĩa tiếng Anh của "tầm bậy"

  1. bullcrap; nonsense
  2. stupid; ridiculous

Example sentences

  • ăn nói tầm bậy — to spew bull
  • - Mua làm gì? Tiền đâu mà mua đồ tầm bậy như vậy? — "Why should I buy that? I have no money for such stupid stuff."

FAQ

tầm bậy tiếng Anh là gì?

tầm bậy tiếng Anh là: bullcrap; nonsense; stupid; ridiculous.

"tầm bậy" in English?

bullcrap; nonsense; stupid; ridiculous

tầm bậy đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /təm˨˩ ʔɓəj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tầm bậy"

ăn nói tầm bậy — to spew bull

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.