Nghĩa tiếng Anh của "tầm nhìn"
- vision; a field of view; visibility
- a vision (ideal or goal)
Tiếng Anh: vision; a field of view; visibility
/təm˨˩ ɲin˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
tầm nhìn tiếng Anh là vision; a field of view; visibility.
tầm nhìn tiếng Anh là: vision; a field of view; visibility; a vision (ideal or goal).
vision; a field of view; visibility; a vision (ideal or goal)
Phát âm tiếng Việt /təm˨˩ ɲin˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tầm nhìn trên 10 km — with visibility over 10 km
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.