eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tầm nhìn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: vision; a field of view; visibility

/təm˨˩ ɲin˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tầm nhìn tiếng Anh là vision; a field of view; visibility.

Nghĩa tiếng Anh của "tầm nhìn"

  1. vision; a field of view; visibility
  2. a vision (ideal or goal)

Example sentences

  • tầm nhìn trên 10 km — with visibility over 10 km
  • tầm nhìn chiến lược — a strategic vision

FAQ

tầm nhìn tiếng Anh là gì?

tầm nhìn tiếng Anh là: vision; a field of view; visibility; a vision (ideal or goal).

"tầm nhìn" in English?

vision; a field of view; visibility; a vision (ideal or goal)

tầm nhìn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /təm˨˩ ɲin˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tầm nhìn"

tầm nhìn trên 10 km — with visibility over 10 km

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.