Có gì thì cứ tâm sự với mẹ chứ đừng có giấu. — Tell me if something's bothering you, don't keep it in.
Trần Lực tâm sự, anh đến với điện ảnh hoàn toàn là duyên nghiệp: “Năm ấy, tôi đi học về sân khấu ở Liên Xô mới về nước. Tôi đến đoàn làm phim cùng bạn bè, nhưng ở đó, người ta thấy tôi trắng trẻo quá, thư sinh quá, cứ mời đi đóng phim. Rồi sau đó, những lời mời cứ đến liên tục…”. — Trần Lực recounted how completely accidental his film career was, “Back then, I’d just come back from theater school in the Soviet Union. I went to a film set with my friends, but the folks there told me I was pale and slender and kept asking me to act. And then offers just kept coming…”
FAQ
tâm sự tiếng Anh là gì?
tâm sự tiếng Anh là: inner thoughts and feelings; to bare one's soul.
"tâm sự" in English?
inner thoughts and feelings; to bare one's soul
tâm sự đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /təm˧˧ sɨ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "tâm sự"
Có gì thì cứ tâm sự với mẹ chứ đừng có giấu. — Tell me if something's bothering you, don't keep it in.