eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tâm sự tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: inner thoughts and feelings

/təm˧˧ sɨ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

tâm sự tiếng Anh là inner thoughts and feelings.

Nghĩa tiếng Anh của "tâm sự"

  1. inner thoughts and feelings
  2. to bare one's soul

Example sentences

  • Có gì thì cứ tâm sự với mẹ chứ đừng có giấu. — Tell me if something's bothering you, don't keep it in.
  • Trần Lực tâm sự, anh đến với điện ảnh hoàn toàn là duyên nghiệp: “Năm ấy, tôi đi học về sân khấu ở Liên Xô mới về nước. Tôi đến đoàn làm phim cùng bạn bè, nhưng ở đó, người ta thấy tôi trắng trẻo quá, thư sinh quá, cứ mời đi đóng phim. Rồi sau đó, những lời mời cứ đến liên tục…”. — Trần Lực recounted how completely accidental his film career was, “Back then, I’d just come back from theater school in the Soviet Union. I went to a film set with my friends, but the folks there told me I was pale and slender and kept asking me to act. And then offers just kept coming…”

FAQ

tâm sự tiếng Anh là gì?

tâm sự tiếng Anh là: inner thoughts and feelings; to bare one's soul.

"tâm sự" in English?

inner thoughts and feelings; to bare one's soul

tâm sự đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /təm˧˧ sɨ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tâm sự"

Có gì thì cứ tâm sự với mẹ chứ đừng có giấu. — Tell me if something's bothering you, don't keep it in.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.