eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tàn dư tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: remnant or relic (of a bygone era, age, etc.)

/taːn˨˩ zɨ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tàn dư tiếng Anh là remnant or relic (of a bygone era, age, etc.).

Nghĩa tiếng Anh của "tàn dư"

  1. remnant or relic (of a bygone era, age, etc.)

Example sentences

  • tàn dư của chế độ quân chủ — remnants of the old monarchy
  • Có người bảo rằng vì họ [bọn phong kiến] tàn ác nhưng lại giả đạo đức nên không dám diệt trừ thẳng tay vì đó là tàn dư của chế độ tạp giao thời nguyên thủy […]

FAQ

tàn dư tiếng Anh là gì?

tàn dư tiếng Anh là: remnant or relic (of a bygone era, age, etc.).

"tàn dư" in English?

remnant or relic (of a bygone era, age, etc.)

tàn dư đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /taːn˨˩ zɨ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tàn dư"

tàn dư của chế độ quân chủ — remnants of the old monarchy

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.