eword.vn · Tiếng Việt → Anh

táp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to snap, to bite

/taːp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

táp tiếng Anh là to snap, to bite.

Nghĩa tiếng Anh của "táp"

  1. to snap, to bite
  2. to hit, to beat

Example sentences

  • bị lửa táp — to be hit by a flame
  • Một làn khói đen theo gió bay tới táp vào mặt khiến nàng không mở mắt ra được,[…] — A wisp of black smoke on the wind hit her face, leaving her unable to open her eyes; […]

FAQ

táp tiếng Anh là gì?

táp tiếng Anh là: to snap, to bite; to hit, to beat.

"táp" in English?

to snap, to bite; to hit, to beat

táp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /taːp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "táp"

bị lửa táp — to be hit by a flame

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.