Nghĩa tiếng Anh của "táp"
- to snap, to bite
- to hit, to beat
Tiếng Anh: to snap, to bite
/taːp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
táp tiếng Anh là to snap, to bite.
táp tiếng Anh là: to snap, to bite; to hit, to beat.
to snap, to bite; to hit, to beat
Phát âm tiếng Việt /taːp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bị lửa táp — to be hit by a flame
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.