eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tập quán tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a traditional custom

/təp̚˧˨ʔ kwaːn˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tập quán tiếng Anh là a traditional custom.

Nghĩa tiếng Anh của "tập quán"

  1. a traditional custom

Example sentences

  • phong tục tập quán — traditions and customs
  • Mỗi dân tộc có tập quán riêng. — Every ethnicity has their own customs.

FAQ

tập quán tiếng Anh là gì?

tập quán tiếng Anh là: a traditional custom.

"tập quán" in English?

a traditional custom

tập quán đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /təp̚˧˨ʔ kwaːn˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tập quán"

phong tục tập quán — traditions and customs

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.