eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tập trung tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to gather (at a particular location)

/təp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

tập trung tiếng Anh là to gather (at a particular location).

Nghĩa tiếng Anh của "tập trung"

  1. to gather (at a particular location)
  2. to concentrate; to focus

Example sentences

  • Sáng mai tập trung ở cổng trường nhá ! — Everybody, we'll gather at the school gate first thing tomorrow morning !
  • trại tập trung — a concentration camp
  • mất tập trung — distracted
  • Tập trung vào ! — Focus!

FAQ

tập trung tiếng Anh là gì?

tập trung tiếng Anh là: to gather (at a particular location); to concentrate; to focus.

"tập trung" in English?

to gather (at a particular location); to concentrate; to focus

tập trung đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /təp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tập trung"

Sáng mai tập trung ở cổng trường nhá ! — Everybody, we'll gather at the school gate first thing tomorrow morning !

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.