Nghĩa tiếng Anh của "tập trung"
- to gather (at a particular location)
- to concentrate; to focus
Tiếng Anh: to gather (at a particular location)
/təp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
tập trung tiếng Anh là to gather (at a particular location).
tập trung tiếng Anh là: to gather (at a particular location); to concentrate; to focus.
to gather (at a particular location); to concentrate; to focus
Phát âm tiếng Việt /təp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Sáng mai tập trung ở cổng trường nhá ! — Everybody, we'll gather at the school gate first thing tomorrow morning !
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.