eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tây bắc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: northwestern

/təj˧˧ ʔɓak̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

tây bắc tiếng Anh là northwestern.

Nghĩa tiếng Anh của "tây bắc"

  1. northwestern

Example sentences

  • phía tây bắc — northwestern direction
  • hướng tây bắc — northwestern direction

FAQ

tây bắc tiếng Anh là gì?

tây bắc tiếng Anh là: northwestern.

"tây bắc" in English?

northwestern

tây bắc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /təj˧˧ ʔɓak̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tây bắc"

phía tây bắc — northwestern direction

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.