Nghĩa tiếng Anh của "táy máy"
- touchy
- handsy
Tiếng Anh: touchy
/taj˧˦ maj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
táy máy tiếng Anh là touchy.
táy máy tiếng Anh là: touchy; handsy.
touchy; handsy
Phát âm tiếng Việt /taj˧˦ maj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
có đôi tay táy máy — with touchy hands
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.