eword.vn · Tiếng Việt → Anh

táy máy tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: touchy

/taj˧˦ maj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

táy máy tiếng Anh là touchy.

Nghĩa tiếng Anh của "táy máy"

  1. touchy
  2. handsy

Example sentences

  • có đôi tay táy máy — with touchy hands
  • Không phải đồ của mình thì đừng có táy máy. — Don't touch things that are not yours.

FAQ

táy máy tiếng Anh là gì?

táy máy tiếng Anh là: touchy; handsy.

"táy máy" in English?

touchy; handsy

táy máy đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /taj˧˦ maj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "táy máy"

có đôi tay táy máy — with touchy hands

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.