eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tay trắng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the state of having no money

/taj˧˧ t͡ɕaŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tay trắng tiếng Anh là the state of having no money.

Nghĩa tiếng Anh của "tay trắng"

  1. the state of having no money

Example sentences

  • Ông gây dựng cơ nghiệp này bằng hai bàn tay trắng. — He built this business with his bare hands.
  • Hắn suốt ngày đàn đúm rượu chè, cờ bạc, giờ chỉ còn lại hai bàn tay trắng. — He always indulged in alcoholism and gambling, and he wound up empty-handed
  • Tay trắng vẫn hoàn tay trắng. — Empty-handed then, empty-handed now.

FAQ

tay trắng tiếng Anh là gì?

tay trắng tiếng Anh là: the state of having no money.

"tay trắng" in English?

the state of having no money

tay trắng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /taj˧˧ t͡ɕaŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tay trắng"

Ông gây dựng cơ nghiệp này bằng hai bàn tay trắng. — He built this business with his bare hands.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.