Nghĩa tiếng Anh của "tay trắng"
- the state of having no money
Tiếng Anh: the state of having no money
/taj˧˧ t͡ɕaŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
tay trắng tiếng Anh là the state of having no money.
tay trắng tiếng Anh là: the state of having no money.
the state of having no money
Phát âm tiếng Việt /taj˧˧ t͡ɕaŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ông gây dựng cơ nghiệp này bằng hai bàn tay trắng. — He built this business with his bare hands.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.