eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tếch tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: teak

/təjk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

tếch tiếng Anh là teak.

Nghĩa tiếng Anh của "tếch"

  1. teak
  2. aft (toward the stern of a boat)
  3. stern of a boat
  4. cock's wattle (usually referring to wattles hanging under cock's ear)
  5. to bail out; to exit quickly
  6. to depart

Example sentences

  • Vì cơ thương cẩu, lang quân tếch ngàn

FAQ

tếch tiếng Anh là gì?

tếch tiếng Anh là: teak; aft (toward the stern of a boat); stern of a boat.

"tếch" in English?

teak; aft (toward the stern of a boat); stern of a boat

tếch đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /təjk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tếch"

Vì cơ thương cẩu, lang quân tếch ngàn

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.