eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tên cúng cơm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: posthumous name

/ten˧˧ kʊwŋ͡m˧˦ kəːm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

tên cúng cơm tiếng Anh là posthumous name.

Nghĩa tiếng Anh của "tên cúng cơm"

  1. posthumous name
  2. home name, child's nickname used in the household
  3. official name, birth name

Example sentences

  • 50 cái tên "cúng cơm" tiếng Anh cực cute cho các bé trai sinh năm 2018 — Fifty super-cute English nicknames for boys born in 2018
  • Cũng từ hôm ấy, y quyết định quay trở lại với cái tên cúng cơm của mình. Đó là Lý Thân Lợi. — And from that day, he decided to go back to using his birth name. It was Lý Thân Lợi.

FAQ

tên cúng cơm tiếng Anh là gì?

tên cúng cơm tiếng Anh là: posthumous name; home name, child's nickname used in the household; official name, birth name.

"tên cúng cơm" in English?

posthumous name; home name, child's nickname used in the household; official name, birth name

tên cúng cơm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ten˧˧ kʊwŋ͡m˧˦ kəːm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tên cúng cơm"

50 cái tên "cúng cơm" tiếng Anh cực cute cho các bé trai sinh năm 2018 — Fifty super-cute English nicknames for boys born in 2018

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.