eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thái cực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: extreme

/tʰaːj˧˦ kɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thái cực tiếng Anh là extreme.

Nghĩa tiếng Anh của "thái cực"

  1. extreme
  2. tai chi

Example sentences

  • Tâm trạng hai người ở hai thái cực khác nhau. — Their moods were at two different extremes.

FAQ

thái cực tiếng Anh là gì?

thái cực tiếng Anh là: extreme; tai chi.

"thái cực" in English?

extreme; tai chi

thái cực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaːj˧˦ kɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thái cực"

Tâm trạng hai người ở hai thái cực khác nhau. — Their moods were at two different extremes.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.