eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thái độ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: attitude

/tʰaːj˧˦ ʔɗo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

thái độ tiếng Anh là attitude.

Nghĩa tiếng Anh của "thái độ"

  1. attitude
  2. to have a bad attitude towards

Example sentences

  • Thái độ của con vậy là không được. — I don't appreciate your attitude.
  • thái độ sống — an outlook
  • Đừng thái độ với nhân viên. — Don't have an attitude with the staff.

FAQ

thái độ tiếng Anh là gì?

thái độ tiếng Anh là: attitude; to have a bad attitude towards.

"thái độ" in English?

attitude; to have a bad attitude towards

thái độ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaːj˧˦ ʔɗo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thái độ"

Thái độ của con vậy là không được. — I don't appreciate your attitude.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.