eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thậm chí tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: even

/tʰəm˧˨ʔ t͡ɕi˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adv

thậm chí tiếng Anh là even.

Nghĩa tiếng Anh của "thậm chí"

  1. even

Example sentences

  • Nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. — Several months, even several years.
  • Thậm chí một miligram chất độc cũng đủ chết người. — Even a milligram of the poison can kill a person.

FAQ

thậm chí tiếng Anh là gì?

thậm chí tiếng Anh là: even.

"thậm chí" in English?

even

thậm chí đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰəm˧˨ʔ t͡ɕi˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thậm chí"

Nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. — Several months, even several years.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.