eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tham chiếu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to refer to; to consult with

/tʰaːm˧˧ t͡ɕiəw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

tham chiếu tiếng Anh là to refer to; to consult with.

Nghĩa tiếng Anh của "tham chiếu"

  1. to refer to; to consult with
  2. reference

Example sentences

  • Mặt phẳng tham chiếu — Reference Plane; plane to reference

FAQ

tham chiếu tiếng Anh là gì?

tham chiếu tiếng Anh là: to refer to; to consult with; reference.

"tham chiếu" in English?

to refer to; to consult with; reference

tham chiếu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaːm˧˧ t͡ɕiəw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tham chiếu"

Mặt phẳng tham chiếu — Reference Plane; plane to reference

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.