eword.vn · Tiếng Việt → Anh

tham nhũng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be corrupt, to engage in corrupt practices

/tʰaːm˧˧ ɲʊwŋ͡m˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

tham nhũng tiếng Anh là to be corrupt, to engage in corrupt practices.

Nghĩa tiếng Anh của "tham nhũng"

  1. to be corrupt, to engage in corrupt practices
  2. corruption

Example sentences

  • quan chức tham nhũng — corrupt official(s)
  • chống tham nhũng — to fight corruption
  • Cơ quan, tổ chức, cá nhân phải thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, phòng, chống tham nhũng trong hoạt động kinh tế - xã hội và quản lý nhà nước. — Agencies, organizations and individuals shall practice thrift and combat waste, and prevent and fight corruption in socio-economic activities and the state management.

FAQ

tham nhũng tiếng Anh là gì?

tham nhũng tiếng Anh là: to be corrupt, to engage in corrupt practices; corruption.

"tham nhũng" in English?

to be corrupt, to engage in corrupt practices; corruption

tham nhũng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaːm˧˧ ɲʊwŋ͡m˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "tham nhũng"

quan chức tham nhũng — corrupt official(s)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.