Nghĩa tiếng Anh của "tham nhũng"
- to be corrupt, to engage in corrupt practices
- corruption
Tiếng Anh: to be corrupt, to engage in corrupt practices
/tʰaːm˧˧ ɲʊwŋ͡m˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
tham nhũng tiếng Anh là to be corrupt, to engage in corrupt practices.
tham nhũng tiếng Anh là: to be corrupt, to engage in corrupt practices; corruption.
to be corrupt, to engage in corrupt practices; corruption
Phát âm tiếng Việt /tʰaːm˧˧ ɲʊwŋ͡m˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
quan chức tham nhũng — corrupt official(s)
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.