eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thảm sát tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to slaughter; to massacre

/tʰaːm˧˩ saːt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

thảm sát tiếng Anh là to slaughter; to massacre.

Nghĩa tiếng Anh của "thảm sát"

  1. to slaughter; to massacre
  2. A massacre

Example sentences

  • thảm sát Ba Chúc — Ba Chúc massacre
  • thảm sát Mỹ Lai — Mỹ Lai massacre

FAQ

thảm sát tiếng Anh là gì?

thảm sát tiếng Anh là: to slaughter; to massacre; A massacre.

"thảm sát" in English?

to slaughter; to massacre; A massacre

thảm sát đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaːm˧˩ saːt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thảm sát"

thảm sát Ba Chúc — Ba Chúc massacre

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.