eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thằn lằn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a lizard

/tʰan˨˩ lan˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounSouthern dialect

thằn lằn tiếng Anh là a lizard.

Nghĩa tiếng Anh của "thằn lằn"

  1. a lizard
  2. common house gecko
  3. certain kinds of prehistoric reptile

Example sentences

  • thằn lằn cánh — a pterosaur
  • thằn lằn cá — an ichthyosaur

FAQ

thằn lằn tiếng Anh là gì?

thằn lằn tiếng Anh là: a lizard; common house gecko; certain kinds of prehistoric reptile.

"thằn lằn" in English?

a lizard; common house gecko; certain kinds of prehistoric reptile

thằn lằn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰan˨˩ lan˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thằn lằn"

thằn lằn cánh — a pterosaur

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.