eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thân phận tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: low status; unfortunate plight

/tʰən˧˧ fən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thân phận tiếng Anh là low status; unfortunate plight.

Nghĩa tiếng Anh của "thân phận"

  1. low status; unfortunate plight
  2. identity; status

Example sentences

  • biết thân biết phận — to know one's place

FAQ

thân phận tiếng Anh là gì?

thân phận tiếng Anh là: low status; unfortunate plight; identity; status.

"thân phận" in English?

low status; unfortunate plight; identity; status

thân phận đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰən˧˧ fən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thân phận"

biết thân biết phận — to know one's place

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.