eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thần thánh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: spiritual figures

/tʰən˨˩ tʰajŋ̟˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

thần thánh tiếng Anh là spiritual figures.

Nghĩa tiếng Anh của "thần thánh"

  1. spiritual figures
  2. sacred; holy

Example sentences

  • Thần thánh phương nào? — Where does this god come from?
  • Đế quốc La Mã/Rô-ma Thần thánh — the Holy Roman Empire

FAQ

thần thánh tiếng Anh là gì?

thần thánh tiếng Anh là: spiritual figures; sacred; holy.

"thần thánh" in English?

spiritual figures; sacred; holy

thần thánh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰən˨˩ tʰajŋ̟˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thần thánh"

Thần thánh phương nào? — Where does this god come from?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.