Nghĩa tiếng Anh của "thần thánh"
- spiritual figures
- sacred; holy
Tiếng Anh: spiritual figures
/tʰən˨˩ tʰajŋ̟˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
thần thánh tiếng Anh là spiritual figures.
thần thánh tiếng Anh là: spiritual figures; sacred; holy.
spiritual figures; sacred; holy
Phát âm tiếng Việt /tʰən˨˩ tʰajŋ̟˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Thần thánh phương nào? — Where does this god come from?
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.