eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thần tình tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: incredible; brilliant

/tʰən˨˩ tïŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

thần tình tiếng Anh là incredible; brilliant.

Nghĩa tiếng Anh của "thần tình"

  1. incredible; brilliant

Example sentences

  • Near-synonyms: thần sầu, thần cơ diệu toán
  • một nước đi thần tình của kỳ thủ — a brilliant move from a chess player

FAQ

thần tình tiếng Anh là gì?

thần tình tiếng Anh là: incredible; brilliant.

"thần tình" in English?

incredible; brilliant

thần tình đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰən˨˩ tïŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thần tình"

Near-synonyms: thần sầu, thần cơ diệu toán

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.