eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thân yêu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: familiarly dear or beloved

/tʰən˧˧ ʔiəw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

thân yêu tiếng Anh là familiarly dear or beloved.

Nghĩa tiếng Anh của "thân yêu"

  1. familiarly dear or beloved

Example sentences

  • Nhật kí thân yêu, Hôm nay hắn cứ nhìn trộm mình suốt cả buổi học. — Dear diary, Today, he kept secretly looking at me the whole time at school.
  • Lan thân yêu, Dạo này cậu thế nào ? Bọn mình nhớ cậu lắm. — Dear Lan, How are you doing? We miss you so much.

FAQ

thân yêu tiếng Anh là gì?

thân yêu tiếng Anh là: familiarly dear or beloved.

"thân yêu" in English?

familiarly dear or beloved

thân yêu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰən˧˧ ʔiəw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thân yêu"

Nhật kí thân yêu, Hôm nay hắn cứ nhìn trộm mình suốt cả buổi học. — Dear diary, Today, he kept secretly looking at me the whole time at school.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.