eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thẳng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: straight

/tʰaŋ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

thẳng tiếng Anh là straight.

Nghĩa tiếng Anh của "thẳng"

  1. straight
  2. direct; nonstop
  3. heterosexual
  4. straight; upright
  5. straightforwardly; forthrightly; sincerely
  6. directly, continuously, without stopping
  7. directly, without anything intervening
  8. straight away; soon after

Example sentences

  • vẽ đường thẳng — to draw a straight line
  • đoạn đường rất thẳng — a very straight stretch of road
  • chuyến bay thẳng — nonstop flight
  • Thằng/Con này là trai/gái thẳng thật đấy! — This guy/gal is straight for real!

FAQ

thẳng tiếng Anh là gì?

thẳng tiếng Anh là: straight; direct; nonstop; heterosexual.

"thẳng" in English?

straight; direct; nonstop; heterosexual

thẳng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaŋ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thẳng"

vẽ đường thẳng — to draw a straight line

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.