Nghĩa tiếng Anh của "thăng bằng"
- balance; equilibrium; equipoise
- to balance
Tiếng Anh: balance; equilibrium; equipoise
/tʰaŋ˧˧ ʔɓaŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
thăng bằng tiếng Anh là balance; equilibrium; equipoise.
thăng bằng tiếng Anh là: balance; equilibrium; equipoise; to balance.
balance; equilibrium; equipoise; to balance
Phát âm tiếng Việt /tʰaŋ˧˧ ʔɓaŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
giữ thăng bằng trên dây — to maintain balance on a rope
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.