eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thăng bằng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: balance; equilibrium; equipoise

/tʰaŋ˧˧ ʔɓaŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

thăng bằng tiếng Anh là balance; equilibrium; equipoise.

Nghĩa tiếng Anh của "thăng bằng"

  1. balance; equilibrium; equipoise
  2. to balance

Example sentences

  • giữ thăng bằng trên dây — to maintain balance on a rope

FAQ

thăng bằng tiếng Anh là gì?

thăng bằng tiếng Anh là: balance; equilibrium; equipoise; to balance.

"thăng bằng" in English?

balance; equilibrium; equipoise; to balance

thăng bằng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaŋ˧˧ ʔɓaŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thăng bằng"

giữ thăng bằng trên dây — to maintain balance on a rope

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.