Nghĩa tiếng Anh của "thẳng cánh"
- without restraint
Tiếng Anh: without restraint
/tʰaŋ˧˩ kajŋ̟˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
thẳng cánh tiếng Anh là without restraint.
thẳng cánh tiếng Anh là: without restraint.
without restraint
Phát âm tiếng Việt /tʰaŋ˧˩ kajŋ̟˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
trừng trị thẳng cánh — to punish ruthlessly
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.