eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thẳng cánh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: without restraint

/tʰaŋ˧˩ kajŋ̟˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adv

thẳng cánh tiếng Anh là without restraint.

Nghĩa tiếng Anh của "thẳng cánh"

  1. without restraint

Example sentences

  • trừng trị thẳng cánh — to punish ruthlessly
  • mắng thẳng cánh — to scold without restraint

FAQ

thẳng cánh tiếng Anh là gì?

thẳng cánh tiếng Anh là: without restraint.

"thẳng cánh" in English?

without restraint

thẳng cánh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaŋ˧˩ kajŋ̟˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thẳng cánh"

trừng trị thẳng cánh — to punish ruthlessly

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.