eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thành công tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to succeed

/tʰajŋ̟˨˩ kəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

thành công tiếng Anh là to succeed.

Nghĩa tiếng Anh của "thành công"

  1. to succeed
  2. success

Example sentences

  • sự thành công — success
  • gặt hái nhiều thành công — to have achieved great success
  • Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết! Thành công, thành công, đại thành công! — United, we succeed!

FAQ

thành công tiếng Anh là gì?

thành công tiếng Anh là: to succeed; success.

"thành công" in English?

to succeed; success

thành công đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰajŋ̟˨˩ kəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thành công"

sự thành công — success

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.