eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thánh đường tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a house of worship

/tʰajŋ̟˧˦ ʔɗɨəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thánh đường tiếng Anh là a house of worship.

Nghĩa tiếng Anh của "thánh đường"

  1. a house of worship

Example sentences

  • thánh đường Công giáo/Hồi giáo/Do Thái giáo — a Catholic church/Islamic mosque/Jewish synagogue
  • Thánh đường Cologne — the Cologne Cathedral

FAQ

thánh đường tiếng Anh là gì?

thánh đường tiếng Anh là: a house of worship.

"thánh đường" in English?

a house of worship

thánh đường đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰajŋ̟˧˦ ʔɗɨəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thánh đường"

thánh đường Công giáo/Hồi giáo/Do Thái giáo — a Catholic church/Islamic mosque/Jewish synagogue

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.