Nghĩa tiếng Anh của "thánh đường"
- a house of worship
Tiếng Anh: a house of worship
/tʰajŋ̟˧˦ ʔɗɨəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
thánh đường tiếng Anh là a house of worship.
thánh đường tiếng Anh là: a house of worship.
a house of worship
Phát âm tiếng Việt /tʰajŋ̟˧˦ ʔɗɨəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
thánh đường Công giáo/Hồi giáo/Do Thái giáo — a Catholic church/Islamic mosque/Jewish synagogue
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.