eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thành hệ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: formation

/tʰajŋ̟˨˩ he˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

thành hệ tiếng Anh là formation.

Nghĩa tiếng Anh của "thành hệ"

  1. formation

Example sentences

  • thành hệ địa chất — geological formation
  • thành hệ Hell Creek — the Hell Creek Formation

FAQ

thành hệ tiếng Anh là gì?

thành hệ tiếng Anh là: formation.

"thành hệ" in English?

formation

thành hệ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰajŋ̟˨˩ he˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thành hệ"

thành hệ địa chất — geological formation

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.