Nghĩa tiếng Anh của "thành hệ"
- formation
Tiếng Anh: formation
/tʰajŋ̟˨˩ he˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
thành hệ tiếng Anh là formation.
thành hệ tiếng Anh là: formation.
formation
Phát âm tiếng Việt /tʰajŋ̟˨˩ he˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
thành hệ địa chất — geological formation
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.