eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thành niên tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: adult; major

/tʰajŋ̟˨˩ niən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

thành niên tiếng Anh là adult; major.

Nghĩa tiếng Anh của "thành niên"

  1. adult; major
  2. 18 years old or older

Example sentences

  • chưa/vị thành niên — 17 or younger; minor; underage

FAQ

thành niên tiếng Anh là gì?

thành niên tiếng Anh là: adult; major; 18 years old or older.

"thành niên" in English?

adult; major; 18 years old or older

thành niên đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰajŋ̟˨˩ niən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thành niên"

chưa/vị thành niên — 17 or younger; minor; underage

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.