eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thành thục tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: mature

/tʰajŋ̟˨˩ tʰʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

thành thục tiếng Anh là mature.

Nghĩa tiếng Anh của "thành thục"

  1. mature
  2. proficient; well-trained (in a particular field)

Example sentences

  • thành thục về tính ở động vật — sexual maturity in animals

FAQ

thành thục tiếng Anh là gì?

thành thục tiếng Anh là: mature; proficient; well-trained (in a particular field).

"thành thục" in English?

mature; proficient; well-trained (in a particular field)

thành thục đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰajŋ̟˨˩ tʰʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thành thục"

thành thục về tính ở động vật — sexual maturity in animals

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.