eword.vn · Tiếng Việt → Anh

thảo mộc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: grasses and trees; vegetation; plants

/tʰaːw˧˩ məwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

thảo mộc tiếng Anh là grasses and trees; vegetation; plants.

Nghĩa tiếng Anh của "thảo mộc"

  1. grasses and trees; vegetation; plants
  2. herbal

Example sentences

  • trà thảo mộc — herbal tea

FAQ

thảo mộc tiếng Anh là gì?

thảo mộc tiếng Anh là: grasses and trees; vegetation; plants; herbal.

"thảo mộc" in English?

grasses and trees; vegetation; plants; herbal

thảo mộc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /tʰaːw˧˩ məwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "thảo mộc"

trà thảo mộc — herbal tea

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.